Videoperk

/pə:k/

Học cách sử dụng từ perk trong tiếng Anh một cách chi tiết dễ hiểu nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả hai vai trò của từ này: khi động từ mang nghĩa vểnh lên hoặc phấn chấn, khi danh từ chỉ những phúc lợi, đặc quyền hấp dẫn trong công việc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như perk up thành ngữ perks of the job để bạn có thể tự tin áp dụng vào giao tiếp hằng ngày. Mời bạn theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perk"

Từ có nhắc đến "perk"

perk
A new employee enjoys a company car as a job perk.