Videopowder

/'paudə/

Học cách sử dụng từ powder trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ hướng dẫn bạn từ những nghĩa cơ bản như bột, phấn trang điểm cho đến những nghĩa chuyên sâu như thuốc súng các thành ngữ quân sự độc đáo. Bạn sẽ nắm vững cách dùng powder như một danh từ ngoại động từ thông qua các dụ thực tế như rắc muối hay nghiền sữa bột. Hãy cùng khám phá những cách diễn đạt thú vị để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

powder
She gently applies powder to her face with a soft puff.