promise

/promise/

Từ promise không chỉ đơn thuần một lời hứa trong giao tiếp hàng ngày còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng khác trong tiếng Anh. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ một triển vọng tốt đẹp hay làm thế nào để diễn đạt sự báo hiệu về một kết quả sắp xảy ra? Việc nắm vững cách sử dụng cả dạng danh từ động từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ cố định đi kèm với promise cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như commitment hay pledge. Đặc biệt, bạn sẽ được tìm hiểu về những thành ngữ thú vị như hứa hẹn những điều viển vông hay khái niệm vùng đất hứa trong văn hóa phương Tây. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đầy triển vọng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

promise
She made a promise to her friend to keep the secret.