provide
/provide/
provide thường được hiểu là “cung cấp” hoặc “chu cấp”: đưa cho ai đó thứ họ cần, như tài liệu, thông tin, dịch vụ hay sự hỗ trợ. Nhưng từ này không chỉ dùng theo kiểu đơn giản “provide something”; một cấu trúc rất tự nhiên là provide someone with something, ví dụ khi bạn muốn xin thêm chi tiết. Điểm thú vị là provide còn đổi sắc thái theo ngữ cảnh: trong văn bản pháp lý, it provides that... có thể mang nghĩa “quy định rằng...”; còn provide for lại thường nói về việc lo liệu cho gia đình, chuẩn bị cho tương lai, hoặc tính đến một khả năng trong hợp đồng. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng provide thật tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "provide"