Videoprune

/prune/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng đa dạng của từ prune trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ không chỉ học về nghĩa cơ bảnquả mận mà còn biết thêm về các loại mận khác nhau như mirabelle hay quetsche. Bài học còn giới thiệu những thành ngữ thú vị như pour des prunes hay avoir sa prune để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phân biệt giữa quả mận, mận khô cây mận trong tiếng Pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "prune"

prune
Une fille mange une prune dans le jardin.