Videorestore

/ris'tɔ:/

Học cách sử dụng động từ restore trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách hiệu quả. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa phổ biến của từ, từ việc trả lại tài sản, phục hồi công trình , cho đến việc tái lập trật tự phục chức cho một cá nhân. Thông qua các dụ thực tế cụm từ đi kèm như restore order hay restore faith, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng restore vào nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng theo dõi video để hiểu hơn về các biến thể từ đồng nghĩa quan trọng của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "restore"

restore
The team worked to restore the historic wooden bridge.