Videoretour

Trong tiếng Pháp, danh từ 'retour' không chỉ đơn thuần mang nghĩasự trở về hay sự trở lại của một người sau chuyến đi. Từ vựng này còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị khác, từ việc mô tả sự vận hành của số phận cho đến những thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực kiến trúc luật pháp. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cùng đi với động từ être nhưng cụm từ này lại chỉ việc đã trở về, trong khi cụm từ kia lại ám chỉ sự suy tàn hay tuổi già? Hay làm thế nào để dùng từ này diễn đạt ý nghĩa gậy ông đập lưng ông một cách tự nhiên nhất? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ ngữ độc đáo của danh từ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

retour
Le chat fait son retour dans le jardin après une longue absence.