Videosake

/seik/

Từ sake trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần tên một loại rượu gạo truyền thống của Nhật Bản còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt mục đích hoặc lợi ích của một hành động. Bạn có thể bắt gặp từ này trong các cấu trúc thông dụng để giải thích lý do tại sao ai đó lại đưa ra một quyết định quan trọng, chẳng hạn như chuyển nhà sức khỏe hay giữ yên lặng mọi người xung quanh. Tuy nhiên, cách dùng sake còn mở rộng sang những sắc thái thú vị hơn trong các cụm từ cố định như khi nói về kỷ niệm xưa hoặc làm một việc đó chỉ bản thân chứ không phần thưởng nào khác. Thậm chí, từ này còn xuất hiện trong những câu cảm thán đầy cảm xúc để nhấn mạnh sự bực mình hoặc khẩn khoản. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách kết hợp tự nhiên nhất của từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sake
For the sake of clarity, the teacher draws a simple diagram on the board.