Videoscoop

/sku:p/

Học cách sử dụng từ scoop trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ khám phá các nghĩa phổ biến của từ này từ danh từ chỉ dụng cụ múc kem đến động từ chỉ hành động giành giải thưởng hay thu thập tin tức độc quyền. Bài học cung cấp các dụ thực tế về cụm từ scoop up scoop out cùng các thành ngữ thú vị trong ngành báo chí. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scoop"

Từ có nhắc đến "scoop"

scoop
He uses a scoop to serve ice cream into a cone.