Videosolitary

/'sɔlitəri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ solitary trong tiếng Anh để mô tả trạng thái một mình, nơi chốn hiu quạnh hoặc các khái niệm chuyên biệt trong đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào dùng từ này như một tính từ khi nào đóng vai trò một danh từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như solitary confinement thành ngữ thú vị as solitary as an oyster. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solitary
A solitary hiker walks along a quiet forest trail.