supply
/sə'plai/
Từ supply là một từ vựng vô cùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các ngữ cảnh kinh tế chuyên sâu. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa là cung cấp hay nguồn cung, từ này còn ẩn chứa những cách dùng thú vị khi diễn đạt sự khan hiếm hoặc thậm chí là việc thay thế tạm thời cho một vị trí nhân sự. Bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng cấu trúc supply to và khi nào phải dùng supply with để không bị nhầm lẫn về ngữ pháp chưa? Ngoài ra, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều của từ này sẽ giúp bạn mô tả vật tư và hàng tiếp tế một cách chính xác nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái và cách kết hợp từ tự nhiên của supply trong bài học này.