supply

/sə'plai/

Từ supply một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các ngữ cảnh kinh tế chuyên sâu. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa cung cấp hay nguồn cung, từ này còn ẩn chứa những cách dùng thú vị khi diễn đạt sự khan hiếm hoặc thậm chí việc thay thế tạm thời cho một vị trí nhân sự. Bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng cấu trúc supply to khi nào phải dùng supply with để không bị nhầm lẫn về ngữ pháp chưa? Ngoài ra, việc hiểu sự khác biệt giữa danh từ số ít số nhiều của từ này sẽ giúp bạn mô tả vật hàng tiếp tế một cách chính xác nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái cách kết hợp từ tự nhiên của supply trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "supply"

supply
The teacher hands out a fresh supply of colored pencils to the students.