Videotiny

/'taini/

Từ tiny thường được dùng để mô tả những vật kích thước nhỏ xíu hoặc tí hon, vượt xa mức bình thường chúng ta vẫn thấy. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn được áp dụng linh hoạt cho cả những khái niệm trừu tượng như lỗi lầm hay không gian sống không? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên tinh tế hơn rất nhiều. Ngoài ra, chúng ta sẽ cùng khám phá cụm từ a tiny bit để diễn đạt cảm xúc hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng nhất. Liệu sự khác biệt giữa tiny các từ đồng nghĩa như minute hay minuscule ? Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng tính từ này mở rộng vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "tiny"

tiny
The tiny kitten sleeps in a large basket.