Videotravail

/'træveil/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ travail trong tiếng Pháp, từ khái niệm lao động cơ bản đến các thuật ngữ chuyên ngành y học vật lý. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong đời sống hàng ngày trong các văn cảnh trang trọng hơn. Bạn sẽ được học các thành ngữ thú vị như công việc của người La hay cách gọi thân mật của công việc trong tiếng Pháp. Hãy cùng bắt tay vào học để làm chủ cách sử dụng từ travail một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

travail
Le travail de l'architecte est de dessiner des plans.