Videotronc

Trong tiếng Pháp, từ troncmột danh từ giống đực mang ý nghĩa cốt lõi về phần trung tâm của một thực thể. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này khi nói về thân cây hoặc thân người, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như toán học hay tôn giáo chưa? Từ việc mô tả một hình khối cụt đến chiếc hộp quyên tiền trong nhà thờ, từ này ẩn chứa nhiều tầng nghĩa thú vị. Bên cạnh các nghĩa cơ bản, bài học còn đi sâu vào những cụm từ cố định như tronc commun trong giáo dục hay cách diễn đạt một sức khỏe vững chãi. Việc phân biệt tronc với các từ đồng nghĩa như torse hay fût cũng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Pháp một cách tự nhiên chính xác hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng ví dụ minh họa trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tronc
L'enfant s'assied sur un gros tronc d'arbre dans la forêt.