Videoviable

/'vaiəbl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ viable trong tiếng Anh để mô tả tính khả thi khả năng tồn tại. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa của từ này khi áp dụng cho sinh vật, kế hoạch kinh doanh các hệ thống chính trị xã hội. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các dụ thực tế như giải pháp khả thi hay mô hình kinh doanh bền vững, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như feasible sustainable. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng chuyên nghiệp này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "viable"

viable
The farmer carefully selects viable seeds for planting.