việc
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
việc
việc
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "việc"
bày việc
bới việc
chạy việc
chức việc
công việc
cứ việc
giúp việc
làm việc
mắc việc
mua việc
nghỉ việc
nhận việc
nhà việc
phần việc
quen việc
rảnh việc
rỗi việc
rộ việc
sự việc
trốn việc
được việc
việc gì
việc làm
việc làm
vụ việc
xin việc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...