vọng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
vọng
vọng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vọng"
âm
âm hưởng
Am Váp
ấp ủ
đạt
đặt
bắc
Bà Rịa-Vũng Tàu
Ba Vòng
biểu
biểu tình
bi quan
Bố kinh
Bùi Quang Chiêu
ca
Cầm Bá Thước
cám dỗ
cao vọng
Cát Bà
cây viết
chiêng
chỗ
chớm nở
chứa chan
Chức Nữ
Chư Hmu
chưng hửng
Cửa Lục
cụt hứng
danh vọng
dội
dục vọng
gãi
Gương vỡ lại lành
Hàn Sơn
Hậu xa đón người hiền
hoài vọng
Hoàng Lương mộng
hồi âm
hỏng
Hốt họ Đoàn
hứa hẹn
hy vọng
Đi săn đón người hiền
khao
khao vọng
khát
khoản đãi
khoa trương
Khương Tử Nha
Kim ô
kỳ
lạc quan
làm nên
lãnh tụ
Lã Thượng
Lê Hoàn
le lói
lóe
lợi danh
lòng tin
lý tưởng
Mạc Đỉnh Chi
mầm
mầm non
may ra
mở
mong
mỏng mảnh
mỏng manh
mù mịt
ngôi
ngông cuồng
ngũ giới
Người tựa cửa
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Cư Trinh
nguyện vọng
nhân sĩ
non mã
oang
độc nhất
ối chao ôi
ôi thôi
ôm ấp
Đơn Quế
Đỗ Quyên
đỗ quyên
Phật Đồ Trừng
Quảng Hoà
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...