dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

vững

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "vững"

ăn chắc
Đào Duy Từ
đá vàng
bấp bênh
bền vững
cản
căn cơ
cánh sinh
cạp
chắc nịch
chập choạng
chênh vênh
chiến thuật
chống
chủ quyền
chủ trương
cột trụ
cứ điểm
cù lao
củng cố
cứng cỏi
cương quyết
dọa
dựa
dựng
giằng
Gót lân
hợp lực
huấn luyện
Đinh Bộ Lĩnh
khuất tiết
kiên cố
kiềng
kiên gan
kiên định
kiên nhẫn
kiên tâm
kiên trì
kiên trinh
kim thạch
lập cập
lập luận
lắt lẻo
lẩy bẩy
lay chuyển
lênh chênh
lênh khênh
lèo lái
linh động
loạng choạng
lời sắt son
lóng cóng
lững chững
muôn năm
nắm
nắm chắc
nắm vững
nao núng
nền móng
nền tảng
ngã
ngả nghiêng
ngất nghểu
ngất ngưởng
nghiên cứu
nghị lực
ngưỡng
ngụy biện
nguyên tắc
niềm tin
núi băng
nương
đổ
đời đời
phiếm định
phỏng đoán
phương châm
quán triệt
Quân tử cố cùng
quật
quật cường
quốc phòng
rắn
sơn hải
son sắt
tấc vàng
tấn
táp
tập tễnh
thành lũy
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...