dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

water

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "water"

khoai nước
khoáng
khoáng hoá
Lạc Long Quân
làm lông
làng
lãnh hải
lao
Lào Cai
leo lẻo
lọc
lục bình
lực dịch
lững lờ
lướt ván
máng
mặt
múa rối
múc
nảy mầm
ngầu
nghẹt
ngoi
ngũ hành
ngụp
nhạc cụ
nhoai
nhoi
nhom
non
nóng
nông nghiệp
nước
nước hàng
nước khoáng
nước lã
nước lên
nước lợ
nước lọc
nước ốc
nước đứng
nước uống
nước vôi
nước xuống
đổ
đọng
ống
ong ọc
đỗ quyên
phì
phong hóa
rạch
rắn nước
rau cần
rảy
rì
rí rách
rót
rượu cần
sạch
sánh
súng
sũng
sùng sục
tát
thả
truyền thống
tưới
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...