wei

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Ngụy: "Wei" dùng để chỉ một trong các triều đại phong kiến của Trung Quốc, cụ thể triều đại Ngụy (220–265) thời Tam Quốc triều đại Bắc Ngụy (386–556) thời Nam Bắc triều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Wei dynasty was one of the Three Kingdoms of China. (Nhà Ngụy một trong Tam Quốc của Trung Quốc.)
    • Many historical records from the Wei period have been preserved. (Nhiều ghi chép lịch sử từ thời Ngụy đã được bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Wei state": nước Ngụy, quốc gia do nhà Ngụy cai trị.
    • The Wei state was known for its military strength. (Nước Ngụy nổi tiếng với sức mạnh quân sự.)
  • "Northern Wei": Bắc Ngụy, triều đại cai trị miền bắc Trung Quốc từ 386 đến 556.
    • Northern Wei art is famous for its Buddhist sculptures. (Nghệ thuật Bắc Ngụy nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Wei dynasty (cụm danh từ): triều đại Ngụy.
    • The Wei dynasty contributed to Chinese calligraphy. (Triều đại Ngụy đã đóng góp cho thư pháp Trung Quốc.)
  • Wei region (cụm danh từ): vùng Ngụy, khu vực do nhà Ngụy kiểm soát.
    • The Wei region was a center of trade. (Vùng Ngụy trung tâm thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao Ngụy: cách gọi khác của nhà Ngụy trong lịch sử.
  • Tam Quốc Ngụy: nhà Ngụy trong thời kỳ Tam Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Wei" đây danh từ riêng chỉ triều đại.
Thành ngữ liên quan
  • Tam Quốc diễn nghĩa: tác phẩm văn học nổi tiếng kể về thời kỳ Tam Quốc, trong đó nhà Ngụy một nhân vật chính.
    • The story of Wei is central to the novel Romance of the Three Kingdoms. (Câu chuyện về nhà Ngụy trung tâm của tiểu thuyết Tam Quốc diễn nghĩa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wei
The Wei dynasty built many great walls and fortifications.