1. s'échapper; fuir
    • Hơi ra
      gaz qui fuit
  2. fuser (en parlant d'un pétard)
    • Pháo
      pétard qui fuse
  3. moucher (son nez)
    • mũi
      moucher son nez; se moucher
  4. (vulg.) (cũng nói xùy) casquer; cracher; lâcher
  5. xem xùy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xì
Xe ô tô bị xì lốp trên đường.