xị

  1. (dialecte) picholette
    • Một xị rượu
      une picholette d'alcool
  2. (cũng viết sị) pendre (en parlant des joues)
    • xị
      joues qui pendent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xị
Một người đàn ông mua một xị rượu ở quán nhỏ.