dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

y

  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»

Words Containing "y"

ypérite
yponomeute
ypréau
ysopet
ytterbine
ytterbium
yttria
yttrifère
yttrium
yucca
zéphyr
zéphyrien
zéphyrine
zézayant
zézayer
zloty
zyeuter
zygène
zygoma
zygomatique
zygomorphe
zygopétale
zygote
zymase
zymotechnie
zymotique
zython
zythum
  • ««
  • «
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...