dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ơi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "ơi"

dơi tai
đến nơi
đẻ rơi
giếng khơi
giếng thơi
giờ chơi
hả hơi
hà hơi
Hai mươi bốn thảo
hầm hơi
hàn hơi
hấp hơi
hắt hơi
hết hơi
hơi
hơi đâu
Hơi chính
hơi dâu
hơi hơi
hơi hướm
hơi hướng
hơi men
hơi ngạt
hơi độc
hơi đồng
hơi sức
hơi thiếu
hơi thở
hơi tử khí
hổ ngươi
đi chơi
khắp nơi
khó chơi
khơi
khơi chừng
khơi diễn
khơi lại
khơi mào
khơi sâu
khươi
kín hơi
là hơi
lả lơi
làng chơi
lên hơi
lơi
lơi lả
lơi lỏng
lỗ thông hơi
lười ươi
mắm rươi
ma trơi
mấy hơi
máy hơi nước
mấy mươi
mê tơi
mơi
mời rơi
mồng tơi
một hơi
Một phơi mười lạnh
mưa rươi
mù khơi
mùng tơi
mươi
mươi hai
mươi lăm
mười mươi
năm mươi
nằm nơi
nặng hơi
ngậm hơi
ngắn hơi
ngăn kéo hơi
ngạt hơi
nghe hơi
nghề khơi
nghỉ ngơi
ngoài khơi
ngơi
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngơi tay
ngón chơi
ngon xơi
ngưng hơi
ngươi
nhà ngươi
nhơi
như chơi
nơi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...