dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ổng
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ổng"
bay bổng
bì khổng
bổng
bổng lộc
bổng ngoại
bổng trầm
cai tổng
cá trổng
chánh tổng
chổng
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng vó
chửi đổng
cổng
cổng cái
cổng chào
cổng hậu
cổng ngõ
cổng rả
cửa khổng
cụt lổng
ép uổng
gác cổng
học bổng
hổng
hổng hểnh
hổng đít
hổng trôn
hưu bổng
khí khổng
khổng giáo
Khổng giáo
khổng lồ
Khổng Minh
Khổng Tử
khổng tước
lêu lổng
lỗ hổng
lổng chổng
lồng hổng
lớn phổng
lương bổng
mổng
nhấc bổng
nói đổng
nói trổng
oan uổng
đổng
đổng binh
Đổng công
đổng lí
đổng nhung
ông ổng
phổng
phổng mũi
phổng phao
phó tổng
phó tổng thống
quang tổng hợp
rông rổng
sân trình cửa khổng
sinh tổng hợp
sổng
sổng miệng
sổng mồm
sổng sểnh
Tằng Lổng
tha bổng
tham tán, đổng binh
thuổng
tổng
tổng đài
tổng đại điện
tổng bãi công
tổng bãi khóa
tổng bãi thị
tổng bao
tổng biên tập
tổng binh
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chỉ huy
tổng chính ủy
tổng cộng
tổng công hội
tổng công kích
tổng công đoàn
tổng công trình sư
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...