dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avoir
Không tìm thấy từ " avoir"
Words Mentioning " avoir"
no đủ
nữ
nức tiếng
nước
nước dãi
nước mắt
nước đôi
nương tay
nứt mắt
oách
ở ăn
oán hận
oán thù
ốc
độc lập
oẹ
ồ ề
đói
ói
ọi
đói bụng
đôi co
oi khan
đói lòng
đói mèm
đói meo
đói ngấu
đổi đời
ốm nghén
ốm đòn
ớn
ộn ện
óng chuốt
đồng tâm
ớn mình
ớn rét
ở trần
pha
phách
phải lại
phàm
phá nước
phát ban
phát chán
phát phiền
phát sinh
phát sốt
phát tích
phiền
phĩnh bụng
phịu
phố
phổi bò
phỏng
phỗng
phong văn
phô trương
phưỡn
quặc
qua lại
quân
quan
quần chúng
quàng
quảng giao
quanh
quan hệ
quán xuyến
quắp đuôi
quen
quen lệ
quen nết
quen tay
quen thân
quen thói
quen việc
quyền
quyền biến
quý mến
rạc cẳng
ra chiều
ra dáng
ra hồn
rân
rảnh tay
rân rấn
ráo riết
rạo rực
ra ràng
rã rời
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...