âge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tuổi, tuổi tác: Khoảng thời gian một người, động vật hoặc vật thể đã tồn tại, được tính từ lúc sinh ra hoặc hình thành.
- Thời đại, thời kỳ: Một giai đoạn lịch sử hoặc cuộc đời được đặc trưng bởi những sự kiện hoặc đặc điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quel âge as-tu ? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- L'âge de la pierre, l'âge du bronze. (Thời đại đồ đá, thời đại đồ đồng.)
- Il a l'âge de raison. (Nó đã đến tuổi khôn / tuổi hiểu biết.)
- À son âge, il devrait être plus responsable. (Ở cái tuổi của anh ta, lẽ ra anh ta phải có trách nhiệm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en âge de faire quelque chose": Đã đủ tuổi, đã đến tuổi để làm việc gì đó.
- Elle est en âge de voter. (Cô ấy đã đủ tuổi đi bầu cử.)
- "D'un certain âge": Ở một độ tuổi nào đó (thường hàm ý trung niên hoặc lớn tuổi).
- Une femme d'un certain âge. (Một người phụ nữ ở độ tuổi nào đó / đã có tuổi.)
- "Âge légal": Tuổi hợp pháp, tuổi theo quy định của pháp luật.
- L'âge légal pour conduire est de 18 ans. (Tuổi hợp pháp để lái xe là 18 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Âgé (adj): Cao tuổi, già.
- Un homme âgé. (Một người đàn ông cao tuổi.)
- Vieillesse (n.f): Tuổi già, tuổi xế chiều.
- Prendre soin des personnes en pleine vieillesse. (Chăm sóc những người đang ở tuổi già.)
- Époque (n.f): Thời đại, thời kỳ (nghĩa tương tự về mặt lịch sử).
- Une époque révolue. (Một thời đại đã qua.)
Từ đồng nghĩa
- Années (n.f.pl): Số năm, tuổi (thường dùng trong cụm như "avancer en années" - có tuổi).
- Période (n.f): Giai đoạn, thời kỳ (nghĩa tương tự về mặt thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'âge' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ cố định được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "À l'âge de pierre": Ở thời kỳ đồ đá (nghĩa đen); lạc hậu, cổ lỗ sĩ (nghĩa bóng).
- Ton ordinateur est à l'âge de pierre ! (Máy tính của cậu thuộc thời kỳ đồ đá rồi! / quá lạc hậu!)
- "L'âge d'or": Thời kỳ hoàng kim.
- Les années 60 furent l'âge d'or du rock. (Những năm 60 là thời kỳ hoàng kim của nhạc rock.)
- "Prendre de l'âge": Có tuổi, già đi.
- En prenant de l'âge, il est devenu plus sage. (Càng có tuổi, ông ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)