étier

Học thuật
Thân thiện
étier

Un pêcheur marche le long d'un étier à marée basse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mương (ruộng muối): Một con kênh hoặc mương đào để dẫn nước biển vào các ruộng muối (marais salants) nhằm mục đích sản xuất muối.
    • Lạch ven biển: Một lạch nước nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo, ở vùng ven biển, thường thủy triều lên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'eau de mer circule dans l'étier pour alimenter les marais salants. (Nước biển chảy qua con mương để cung cấp nước cho các ruộng muối.)
    • Nous avons pêché des crevettes dans l'étier à marée basse. (Chúng tôi đã bắt tôm trong lạch nước khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étier à poissons": lạch nuôi , thường chỉ một khu vực nước được quây lại ven biển để nuôi trồng thủy sản.
    • Les huîtres sont élevées dans un étier à marée. (Hàu được nuôi trong một lạch nước thủy triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Canal (nm): kênh, mương đào nói chung.
  • Chenal (nm): lạch, luồng nước (tự nhiên hơn, thường dùng cho giao thông thủy).
  • Marais salant (nm): ruộng muối, là hệ thống bao gồm cả các .
Từ đồng nghĩa
  • Canal de marais salant: mương ruộng muối.
  • Chenal côtier: lạch ven bờ.
étier

Un pêcheur marche le long d'un étier à marée basse.

danh từ giống đực
  1. mương (ruộng muối)
  2. lạch ven biển