étier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mương (ruộng muối): Một con kênh hoặc mương đào để dẫn nước biển vào các ruộng muối (marais salants) nhằm mục đích sản xuất muối.
- Lạch ven biển: Một lạch nước nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo, ở vùng ven biển, thường có thủy triều lên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'eau de mer circule dans l'étier pour alimenter les marais salants. (Nước biển chảy qua con mương để cung cấp nước cho các ruộng muối.)
- Nous avons pêché des crevettes dans l'étier à marée basse. (Chúng tôi đã bắt tôm trong lạch nước khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étier à poissons": lạch nuôi cá, thường chỉ một khu vực nước được quây lại ven biển để nuôi trồng thủy sản.
- Les huîtres sont élevées dans un étier à marée. (Hàu được nuôi trong một lạch nước có thủy triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Canal (nm): kênh, mương đào nói chung.
- Chenal (nm): lạch, luồng nước (tự nhiên hơn, thường dùng cho giao thông thủy).
- Marais salant (nm): ruộng muối, là hệ thống bao gồm cả các .
Từ đồng nghĩa
- Canal de marais salant: mương ruộng muối.
- Chenal côtier: lạch ven bờ.
danh từ giống đực
- mương (ruộng muối)
- lạch ven biển