Chain
/tʃein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây xích, xiềng xích: Một dây dài được tạo thành từ các mắt xích kim loại nối với nhau, dùng để buộc, giữ hoặc trang trí.
- Chuỗi, dãy, loạt: Một nhóm các sự vật, sự kiện hoặc địa điểm được kết nối hoặc xảy ra liên tiếp.
- Tập đoàn, hệ thống: Một nhóm các cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp cùng thuộc một chủ sở hữu hoặc thương hiệu.
- Thước dây: Dụng cụ đo chiều dài, thường bằng kim loại hoặc vải.
Động từ:
- Xích lại, trói buộc: Hành động dùng dây xích để cố định hoặc hạn chế sự di chuyển của ai đó/cái gì đó.
- Kết nối thành chuỗi: Hành động liên kết các thứ lại với nhau theo một trình tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog was tied to the fence with a heavy chain. (Con chó bị buộc vào hàng rào bằng một sợi xích nặng.)
- A chain of mountains separates the two countries. (Một dãy núi phân chia hai quốc gia.)
- She works for a large coffee shop chain. (Cô ấy làm việc cho một chuỗi cửa hàng cà phê lớn.)
- The surveyor used a chain to measure the land. (Người đo đạc đã dùng thước dây để đo miếng đất.)
Động từ:
- They had to chain the gate shut to keep it from blowing open. (Họ phải xích cổng lại để nó không bị gió thổi mở.)
- The prisoners were chained together. (Những tù nhân bị xích lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chain of command": hệ thống chỉ huy, đường dây quyền lực trong một tổ chức.
- You must follow the proper chain of command to submit a complaint. (Bạn phải tuân theo hệ thống chỉ huy thích hợp để gửi khiếu nại.)
"Chain reaction": phản ứng dây chuyền, một sự kiện dẫn đến một loạt các sự kiện tiếp theo.
- The bankruptcy of the large company set off a chain reaction in the economy. (Sự phá sản của công ty lớn đã gây ra một phản ứng dây chuyền trong nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Chain-link (adj): được làm từ các mắt xích nối nhau.
- The yard was surrounded by a chain-link fence. (Sân được bao quanh bởi một hàng rào lưới xích.)
Unchain (v): tháo xích, cởi trói.
- The animal was finally unchained and set free. (Con vật cuối cùng đã được tháo xích và thả tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Series (chuỗi), sequence (trình tự), restraint (vật trói buộc), fetter (xiềng xích).
- Động từ: Fasten (buộc chặt), secure (cố định), shackle (xiềng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chain up: Xích lại, trói chặt.
- Please chain up the bicycle to the post. (Hãy xích chiếc xe đạp vào cột.)
Chain together: Xích nhiều thứ lại với nhau.
- The protesters chained themselves together in front of the building. (Những người biểu tình đã tự xích mình lại với nhau trước tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
A ball and chain: Gánh nặng, trách nhiệm hoặc người/vật cản trở sự tự do.
- He felt his old car was a real ball and chain. (Anh ấy cảm thấy chiếc xe cũ của mình là một gánh nặng thực sự.)
To pull someone's chain: Trêu chọc, chọc tức ai đó.
- I was just pulling your chain; I didn't mean to upset you. (Tôi chỉ đang trêu bạn thôi; tôi không có ý làm bạn buồn.)
danh từ
- dây, xích
- dãy, chuỗi, loạt
- a chain of mountainsmột dãy núi
- a chain of eventsmột loạt các sự kiện
- thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115)
- dây chuyền (làm việc...)
- to form a chainlàm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
- (số nhiều) xiềng xích
- to break the chainsphá xiềng xích
ngoại động từ
- xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ngáng dây (qua đường phố...)
- đo bằng thước dây