Chain

/tʃein/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây xích, xiềng xích: Một dây dài được tạo thành từ các mắt xích kim loại nối với nhau, dùng để buộc, giữ hoặc trang trí.
    • Chuỗi, dãy, loạt: Một nhóm các sự vật, sự kiện hoặc địa điểm được kết nối hoặc xảy ra liên tiếp.
    • Tập đoàn, hệ thống: Một nhóm các cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp cùng thuộc một chủ sở hữu hoặc thương hiệu.
    • Thước dây: Dụng cụ đo chiều dài, thường bằng kim loại hoặc vải.
  2. Động từ:

    • Xích lại, trói buộc: Hành động dùng dây xích để cố định hoặc hạn chế sự di chuyển của ai đó/cái đó.
    • Kết nối thành chuỗi: Hành động liên kết các thứ lại với nhau theo một trình tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog was tied to the fence with a heavy chain. (Con chó bị buộc vào hàng rào bằng một sợi xích nặng.)
    • A chain of mountains separates the two countries. (Một dãy núi phân chia hai quốc gia.)
    • She works for a large coffee shop chain. ( ấy làm việc cho một chuỗi cửa hàng cà phê lớn.)
    • The surveyor used a chain to measure the land. (Người đo đạc đã dùng thước dây để đo miếng đất.)
  • Động từ:

    • They had to chain the gate shut to keep it from blowing open. (Họ phải xích cổng lại để không bị gió thổi mở.)
    • The prisoners were chained together. (Những nhân bị xích lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chain of command": hệ thống chỉ huy, đường dây quyền lực trong một tổ chức.

    • You must follow the proper chain of command to submit a complaint. (Bạn phải tuân theo hệ thống chỉ huy thích hợp để gửi khiếu nại.)
  • "Chain reaction": phản ứng dây chuyền, một sự kiện dẫn đến một loạt các sự kiện tiếp theo.

    • The bankruptcy of the large company set off a chain reaction in the economy. (Sự phá sản của công ty lớn đã gây ra một phản ứng dây chuyền trong nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain-link (adj): được làm từ các mắt xích nối nhau.

    • The yard was surrounded by a chain-link fence. (Sân được bao quanh bởi một hàng rào lưới xích.)
  • Unchain (v): tháo xích, cởi trói.

    • The animal was finally unchained and set free. (Con vật cuối cùng đã được tháo xích thả tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Series (chuỗi), sequence (trình tự), restraint (vật trói buộc), fetter (xiềng xích).
  • Động từ: Fasten (buộc chặt), secure (cố định), shackle (xiềng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain up: Xích lại, trói chặt.

    • Please chain up the bicycle to the post. (Hãy xích chiếc xe đạp vào cột.)
  • Chain together: Xích nhiều thứ lại với nhau.

    • The protesters chained themselves together in front of the building. (Những người biểu tình đã tự xích mình lại với nhau trước tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • A ball and chain: Gánh nặng, trách nhiệm hoặc người/vật cản trở sự tự do.

    • He felt his old car was a real ball and chain. (Anh ấy cảm thấy chiếc xe của mình một gánh nặng thực sự.)
  • To pull someone's chain: Trêu chọc, chọc tức ai đó.

    • I was just pulling your chain; I didn't mean to upset you. (Tôi chỉ đang trêu bạn thôi; tôi không ý làm bạn buồn.)
danh từ
  1. dây, xích
  2. dãy, chuỗi, loạt
    • a chain of mountains
      một dãy núi
    • a chain of events
      một loạt các sự kiện
  3. thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115)
  4. dây chuyền (làm việc...)
    • to form a chain
      làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
  5. (số nhiều) xiềng xích
    • to break the chains
      phá xiềng xích
ngoại động từ
  1. xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. ngáng dây (qua đường phố...)
  3. đo bằng thước dây