eel

/i:l/
Học thuật
Thân thiện
eel

A fisherman carefully holds a wriggling eel he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con chình; con lươn: Một loài dài, hình dáng giống rắn, da trơn nhầy, thường sốngnước mặn ( chình) hoặc nước ngọt (lươn).
    • Người trơn trượt, khó nắm bắt: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người xảo quyệt, khó bắt lỗi hoặc khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • We saw a large eel in the aquarium. (Chúng tôi thấy một con chình lớn trong bể thủy sinh.)
    • Unagi is a Japanese dish made with grilled freshwater eel. (Unagi một món ăn Nhật Bản làm từ lươn nước ngọt nướng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Be careful when negotiating with him; he's as slippery as an eel. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn trơn tuột như con lươn vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as slippery as an eel": Trơn như lươn, rất khó nắm bắt hoặc tin tưởng.
    • The suspect was as slippery as an eel, evading the police for months. (Nghi phạm trơn tuột như lươn, lẩn tránh cảnh sát trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eelgrass (n): Cỏ lươn, một loài thực vật thủy sinh.
  • Eel-like (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống con lươn/ chình.
    • The creature had an eel-like body. (Sinh vật đó thân hình giống con lươn.)
Từ đồng nghĩa
  • Snakefish (n): rắn (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Elver (n): Lươn con, chình con.
Thành ngữ liên quan
  • "to be an eel": một người rất khó tiếp cận hoặc không trung thực.
    • Don't trust him with secrets; he's a real eel. (Đừng tin tưởng giao bí mật cho hắn ta; hắn đúng một kẻ trơn như lươn.)
eel

A fisherman carefully holds a wriggling eel he just caught.

danh từ
  1. con chình; con lươn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • as slippery as an eel
      trơn tuột như lươn, khó nắm)
  2. (thông tục) con giun giấm