Elli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- (Thần thoại Bắc Âu) Elli: Tên của một nữ thần, hiện thân của tuổi già. Bà được biết đến nhiều nhất qua câu chuyện đánh bại Thor trong một cuộc thi vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Norse mythology, Elli is the personification of old age. (Trong thần thoại Bắc Âu, Elli là hiện thân của tuổi già.)
- The story of Thor losing a wrestling match to Elli teaches a lesson about the inevitability of aging. (Câu chuyện Thor thua trận vật tay với Elli dạy một bài học về sự không thể tránh khỏi của tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elli's strength": Sức mạnh của Elli (ẩn dụ chỉ sức mạnh không thể cưỡng lại của thời gian và tuổi tác).
- No warrior, not even Thor, can resist Elli's strength forever. (Không chiến binh nào, ngay cả Thor, có thể chống lại sức mạnh của Elli mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Old age (n): tuổi già (khái niệm chung, không phải tên riêng).
- Aging (n): sự lão hóa, quá trình già đi.
Từ đồng nghĩa
- Personification of old age: hiện thân của tuổi già.
- Crone (n, trong ngữ cảnh thần thoại/ văn học): bà lão, mụ phù thủy già (có thể mang sắc thái tương tự nhưng không phải là tên riêng).
Lưu ý
- Elli là một danh từ riêng, tên của một nhân vật thần thoại cụ thể. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh hiện đại vì nó thuộc về phạm vi thần thoại học.
Noun
- (Thần thoại Bắc Âu) vị nữ thần của tuổi già người đã đánh bại Thor trong một trận đấu vật