Faire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
Faire
Faire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Words Mentioning "Faire"
uốn
uốn éo
đương đầu
uốn gối
đứt
uy
vạch
vạch
vãi cứt
vấn
vặn
vận
vãn
văn
vãn
vận
vặn
vấn
vẳng
vẳng
vận hành
vận hành
vạn nhất
vận động
vấn tâm
vào hùa
vào hùa
vào đời
vật
vắt
vắt
vật
vây
vậy
vậy
vẫy
vẫy
vây
vây bọc
vây quanh
vây ráp
vây vo
ve
vẻ
vẽ
vẽ
vẻ
ve
về hùa
vểnh râu
vênh váo
vênh váo
vêu
vẽ vời
vỉ
vỉ
việc gì
viện
viện
viễn du
viếng
vĩnh biệt
vinh quy
vĩnh quyết
ví von
vờ
vơ
vơ
vớ
vớ
vờ
vồ ếch
vô kế
vòng
vòng
vỡ nợ
vỡ nợ
vót
vót
vờ vẫn
vo ve
vờ vĩnh
vờ vịt
vờ vịt
vừa
vừa
vừa mới
vừa mới
vung
vung
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...