Faire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
Faire
Faire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Words Mentioning "Faire"
thử nghiệm
thụt
thú thật
thuyết minh
tích
tịch biên
tịch kí
tiệc tùng
tiêm
tiền
tiến
tiễn biệt
tiến bộ
tiễn chân
tiện dịp
tiếng là
tiến hành
tiến quân
tiến thủ
tiếp cận
tiếp khẩu
tiếp máu
tiễu
tiểu
tiểu tiện
tiêu trừ
tìm tòi
tin
tính
tính chuyện
tính nhẩm
tính phác
tin tưởng
ti toe
tiu
tô
toạc
toan
toáng
to chuyện
tội
tôi
tới nơi
tội tình
tóm
tom góp
tổn
tổng cộng
tòng học
tổng hợp
tổng kết
tông môn
tống tình
tỏ ra
tổ tông
tra
trác táng
tra hỏi
trăm
trảm
trằn
tràn
trang
tráng
tránh
tranh thủ
trần thuyết
trân trọng
trao đổi
trao tặng
trật chân
trẩy
trẩy hội
trề
treo
trèo
treo niêu
trêu gan
tri kỉ
trình
trình báo
trĩu
trổ
trỏ
trở giọng
trối
trối già
trối trăng
trơ khấc
trở mặt
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...