dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
Fall
Words Mentioning "Fall"
ạch
đánh vật
bạch
bất tử
bẫy
bệnh
bẹt
bị thương
bíu
bổ chửng
bổng
bổ nhào
bổ nhoài
cạm
cẩn thận
chẳng hề gì
chân trời
chết giấc
chỏng gọng
chổng kềnh
gãy đổ
ghềnh
Hà Tĩnh
huỵch
lại hồn
lâm bệnh
làm mồi
lâm nạn
lãng quên
Lào Cai
lọt
lui
lụn bại
nấy
ngã
ngã ngửa
ngóc đầu
ngửa
nhằm
nhào
nhừ
đổ
oạch
đổ nát
đổ nhào
phải bả
phải gió
phạm phòng
phịch
quay lơ
quen lệ
quèo
rã
rơi
rớt
rụng
sa
sa sút
sụm
sụp đổ
sụt
sụt lở
sụt thế
suy vong
té
thất sủng
thất thủ
thu
thúc thủ
trút
xìu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...