Franc

/fræɳk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái: franche):

    • Được miễn (thuế, phí): Không phải chịu một khoản thuế hoặc phí nào đó.
    • Thực thà, thẳng thắn: Nói hoặc hành động một cách trung thực, không giấu giếm.
    • Rõ ràng, minh bạch: Không mơ hồ, dễ nhận thấy hoặc hiểu.
    • Thực sự, chính cống: Đúng với bản chất, không phải giả mạo.
    • (Luật học, pháp lý) Tròn, đủ: Một khoảng thời gian được tính đầy đủ, không bị cắt xén.
    • (Thuộc) Giống tốt: chất lượng tốt, thuần chủng.
    • (Nghệ thuật) Mạnh dạn: Thể hiện sự quyết đoán, rõ ràng trong phong cách.
    • (Nông nghiệp, về cây) Thuộc dòng đã cải tạo: Chỉ cây trồng thuần chủng, thường dùng làm gốc ghép.
  2. Tính từ (giống cái: franque):

    • (Thuộc) dân tộc Frăng: Liên quan đến người Frank, một bộ tộc German cổ.
  3. Phó từ (Văn học):

    • Thẳng thắn, không úp mở: Một cách trực tiếp thành thật.
  4. Danh từ giống đực:

    • Đồng frăng: Đơn vị tiền tệ của một số quốc gia như Pháp, Bỉ, Thụy (nayPháp đã thay bằng Euro).
    • (Nông nghiệp) Cây thuộc dòng đã cải tạo: Cây được nhân giống từ hạt, không phải cây ghép.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Marchandise franche de tout droit. (Hàng hóa được miễn mọi thứ thuế.)
    • Une personne franche. (Một người thực thà.)
    • Une réponse franche. (Một câu trả lời thẳng thắn.)
    • Trois jours francs. (Ba ngày tròn/đủ.)
  • Phó từ:
    • Parler franc. (Nói thẳng thắn.)
  • Danh từ:
    • Cela coûte dix francs. (Cái đó giá mười đồng frăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Franc de port: Không phải trả cước phí.
    • Lettre franche de port. ( thư không phải trả cước phí.)
  • Franc jeu: Lối xử sự thẳng thắn, chơi đẹp.
    • Il a toujours agi avec franc jeu. (Anh ấy luôn hành động một cách thẳng thắn.)
  • Terre franche: Đất thành phần cân đối, đất tốt.
  • Franc de pied (Nông nghiệp): Cây không phảicây ghép (cây trồng từ hạt).
Biến thể từ gần giống
  • Franchement (phó từ): Một cách thẳng thắn, thực lòng.
    • Je te le dis franchement. (Tôi nói với anh một cách thẳng thắn.)
  • Franchise (danh từ giống cái): Sự thẳng thắn, sự thành thật; sự miễn thuế.
    • Parler avec franchise. (Nói chuyện với sự thành thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thắn: Sincère, direct, honnête.
  • Được miễn: Exempté, libre de.
  • Rõ ràng: Clair, net, évident.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir ses coudées franches: Được tự do hành động, không bị ràng buộc.
    • Dans ce nouveau poste, il a ses coudées franches. (Trong vị trí mới này, anh ấy được tự do hành động.)
  • Être franc du collier: Làm việc chăm chỉ, hết mình (như ngựa kéo xe).
    • C'est un employé qui est toujours franc du collier. (Đómột nhân viên luôn làm việc hết mình.)
tính từ (tính từ giống cái franche)
  1. được miễn
    • Marchandise franche de tout droit
      hàng hóa được miễn mọi thứ thuế
  2. thực thà, thẳng thắn
    • Personne franche
      người thực thà
    • Une réponse franche
      câu trả lời thẳng thắn
  3. rõ ràng, minh bạch
    • Une situation franche
      tình thế rõ ràng
  4. thực sự, chính cống
    • Un franc coquin
      tên vô lại thực sự
  5. (luật học, pháp lý) tròn, đủ
    • Trois jours francs
      ba ngày tròn
  6. thuộc giống tốt
  7. (nghệ thuật) mạnh dạn
    • Pinceau franc
      nét bút mạnh dạn
    • arbre franc
      (nông nghiệp) cây thuộc một dòng đã được cải tạo (để làm gốc ghép)
    • avoir ses coudées franches
      xem coudée
    • être franc du collier
      xem collier
    • franc de pied
      (nông nghiệp) không phảicây ghép (cây)
    • franc de port
      không phải trả cước phí
    • franc jeu
      lối xử sự thẳng thắn
    • terre franche
      đất thành phần cân đối, đất tốt
tính từ (tính từ giống cái franque)
  1. (thuộc) dân tộc Frăng
phó từ
  1. (văn học) thẳng thắn, không úp mở
    • Parler franc
      nói thẳng thắn
danh từ giống đực
  1. đồng frăng (tiền của Pháp, Bỉ, Thuỵ ...)
  2. (nông nghiệp) cây thuộc một dòng đã được cải tạo (thường dùng làm gốc ghép)