Gros
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- To, lớn, béo: Chỉ kích thước, khối lượng lớn hơn mức trung bình, có thể áp dụng cho người, vật, hoặc hiện tượng.
- Quan trọng, đáng kể: Chỉ mức độ lớn về tầm quan trọng, số lượng hoặc cường độ.
- Sưng, phồng lên: Chỉ trạng thái bị sưng tấy.
- Thô, dày: Chỉ chất liệu có sợi to hoặc dày.
- Có mang, có thai (dùng cho phụ nữ): "Femme grosse" có nghĩa là người phụ nữ đang mang thai.
Phó từ:
- Nhiều, to: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ lớn về số lượng, quy mô hoặc cường độ.
Danh từ giống đực:
- Người to lớn, người béo.
- Phần lớn, phần chính, bộ phận trọng yếu của một tập thể hoặc công việc.
- Sự bán buôn, sự buôn bán số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il porte un gros manteau. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác to.)
- C'est une grosse somme d'argent. (Đó là một số tiền lớn.)
- Elle a les yeux gros de larmes. (Cô ấy có đôi mắt sưng vì nước mắt.)
- C'est un gros mensonge. (Đó là một lời nói dối lớn/trắng trợn.)
Phó từ:
- Il travaille gros pour acheter une maison. (Anh ấy làm việc nhiều để mua một ngôi nhà.)
- Il a perdu gros au casino. (Hắn ta thua to ở sòng bạc.)
Danh từ giống đực:
- Le gros de l'armée est stationné ici. (Phần lớn quân đội đóng quân ở đây.)
- Il travaille dans le gros. (Anh ấy làm trong ngành bán buôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
En gros:
- Nói chung, đại khái, bao quát (không đi vào chi tiết).
- Je comprends en gros ce qu'il veut dire. (Tôi hiểu đại khái điều anh ta muốn nói.)
- Bán buôn.
- Acheter en gros (Mua theo lô lớn/bán buôn).
Avoir le cœur gros: Buồn rầu, ưu phiền, cảm thấy nặng lòng.
- Elle a le cœur gros après cette nouvelle. (Cô ấy buồn rầu sau tin đó.)
Faire les gros yeux (à quelqu'un): Trợn mắt (với ai), tỏ vẻ giận dữ hoặc không hài lòng.
- Le professeur lui a fait les gros yeux. (Giáo viên đã trợn mắt với cậu ta.)
Biến thể và từ gần giống
Grossir (động từ): Làm to ra, phóng đại; trở nên to/béo hơn.
- Cette nouvelle grossit les faits. (Tin này phóng đại sự việc.)
- Il a grossi de 5 kilos. (Anh ấy đã béo lên 5 ký.)
Grosseur (danh từ giống cái): Kích thước, độ lớn; cục u, khối u.
- La grosseur du paquet. (Kích thước của gói hàng.)
Grossier (tính từ): Thô, thô lỗ, thô thiển.
- Un tissu grossier (Một loại vải thô).
- Une erreur grossière (Một lỗi thô thiển).
Từ đồng nghĩa
- Grand (lớn, to - thường về chiều cao, tầm vóc).
- Épais (dày).
- Important (quan trọng, lớn).
- Volumineux (cồng kềnh, to về thể tích).
Thành ngữ liên quan
- Les gros poissons mangent les petits: Cá lớn nuốt cá bé (người mạnh hiếp kẻ yếu).
- Gros comme le bras (thân mật): Nhiều lắm, to tướng.
- Il a des dettes gros comme le bras. (Hắn ta có những món nợ to tướng.)
- Gros lot: Giải độc đắc; món lợi lớn.
- Il a gagné le gros lot. (Anh ấy trúng giải độc đắc.)
- Un bon gros: Một người to béo hiền lành, dễ mến.
tính từ
- to, lớn
- Une grosse pierretảng đá to
- Un homme grosmột người to lớn
- Gros bétailgia súc lớn
- Un gros oragecơn bão lớn
- Un gros bourgeoisnhà tư sản lớn
- Décision grosse de conséquencesquyết định có nhiều hậu quả
- sưng, phồng
- Avoir les yeux grossưng mắt
- thô, dày
- Gros drapdạ thô
- avoir le coeur grosxem coeur
- ciel gros d'oragestrời sắp có bão
- faire les gros yeuxtrợn mắt
- femme grosseđàn bà có thai
- gros bonnetxem bonnet
- gros cul(tiếng lóng, biệt ngữ) thuốc lá lính
- gros lotsố trúng độc đắc; món lợi lớn
- gros motxem mot
- gros selchuyện dí dỏm
- gros tempsxem temps
- grosse merbiển động
- grosses véritéschân lý không thể cãi được
- grosse voixtiếng to; giọng nạt nộ
- jouer gros jeuxem jeu
- les gros poissons mangent les petitscá lớn nuốt cá bé
phó từ
- to; nhiều
- Gagner grosđược nhiều
- Jouer grosđánh to
- Ecrire grosviết chữ to
- en avoir gros sur le coeurbuồn rầu, bực tức
- en grosto
- Ecrire en grosviết chữ to
- gros comme le bras(thân mật) nhiều lắm
- Il gagne gros comme le brasnó được nhiều lắm
- ll y a gros à parier quexem parier
danh từ
- người to lớn
- Un bon grosmột người to lớn
- người có của; người quyền thế
danh từ giống đực
- phần lớn, bộ phận trọng yếu, phần chính; lúc mạnh nhất
- Le gros de l'assembléephần lớn hội nghị
- Le gros d'un travailphần chính của công việc
- Au gros de l'hivervào giữa mùa đông
- sự bán buôn, sự buôn cất
- Commerçant en grosngười buôn cất, người bán buôn
- lụa to cát
- (ngành mỏ) cục than to
- mon groscon cưng của tôi; cháu cưng của tôi; ông bạn thân của tôi... (tiếng âu yếm)