La

/lɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt La (trong âm nhạc): Tên của nốt thứ sáu trong thang âm chính hoặc thứ, theo hệ thống solmization (Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si). Đây nghĩa phổ biến nhất của từ đơn lẻ "la".
    • Viết tắt của Louisiana (LA): Chữ viết tắt cho tiểu bang Louisiana của Hoa Kỳ.
    • Ký hiệu hóa học của Lanthanum (La): Ký hiệu nguyên tố hóa học cho Lanthanum, một kim loại đất hiếm màu trắng bạc, mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The singer practiced the scale: do, re, mi, fa, sol, la, ti. (Ca sĩ luyện thanh thang âm: đô, , mi, fa, sol, la, si.)
    • Can you sing a 'la' for me to match the pitch? (Bạn có thể hát nốt 'la' cho tôi để lấy cao độ được không?)
  • Danh từ (Địa ):

    • She moved from TX to LA last year. ( ấy đã chuyển từ Texas sang Louisiana năm ngoái.)
    • New Orleans is a famous city in LA. (New Orleans một thành phố nổi tiếng ở Louisiana.)
  • Danh từ (Hóa học):

    • La is used in the production of camera lenses. (Nguyên tố La được dùng trong sản xuất ống kính máy ảnh.)
    • The compound contains lanthanum (La). (Hợp chất này chứa Lanthanum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A capella": Một thuật ngữ âm nhạc chứa âm tiết "la", chỉ việc hát không nhạc đệm.
    • The choir performed the piece a capella. (Dàn hợp xướng biểu diễn bản nhạc theo kiểu a capella.)
Biến thể từ gần giống
  • Lanthanum (n): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học La.
  • Louisiana (n): Tên đầy đủ của tiểu bang LA.
Từ đồng nghĩa
  • Note A (n): Nốt La (trong ký hiệu âm nhạc bằng chữ cái).
  • The Pelican State (n): Biệt danh của tiểu bang Louisiana.
Thành ngữ liên quan
  • "From here to Timbuktu" (hoặc các biến thể): Đôi khi trong các bài hát hoặc câu nói vui, "la" được dùng như một âm tiết không có nghĩa cụ thể để lấp đầy giai điệu.
    • He was just singing "tra-la-la" while he worked. (Anh ấy chỉ đang hát "tra-la-la" trong khi làm việc.)
danh từ
  1. nhạc La