ME

/mi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Tôi, tao, tớ: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, được dùng làm tân ngữ (object) trong câu, chỉ người đang nói hoặc viết. hình thức của "I" khi đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
dụ sử dụng
  • Làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp của động từ:
    • She called me yesterday. ( ấy đã gọi tôi hôm qua.)
    • Can you give me the book? (Bạn có thể đưa tôi quyển sách được không?)
  • Làm tân ngữ của giới từ:
    • This gift is for me. (Món quà này dành cho tôi.)
    • He sat next to me. (Anh ấy ngồi cạnh tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu so sánh với "than" hoặc "as": Trong văn nói thân mật, "me" thường được dùng thay cho "I".

    • He is taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi.) [Cách nói thông dụng]
    • She is as smart as me. ( ấy thông minh như tôi.) [Cách nói thông dụng]
    • Lưu ý: Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng "I" kèm động từ: "He is taller than I (am)."
  • Trong câu trả lời ngắn hoặc câu đơn lẻ:

    • "Who wants coffee?" – "Me!" ("Ai muốn cà phê không?" – "Tôi!")
    • "Me too." ("Tôi cũng vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • I (đại từ): Tôi, tao, tớ. hình thức chủ ngữ (subject).
    • I like apples. (Tôi thích táo.)
  • My (tính từ sở hữu): Của tôi.
    • This is my car. (Đây xe của tôi.)
  • Mine (đại từ sở hữu): Cái của tôi.
    • That book is mine. (Quyển sách đó của tôi.)
  • Myself (đại từ phản thân): Chính tôi.
    • I hurt myself. (Tôi làm đau chính mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. "Me" đại từ nhân xưng cơ bản. Trong các ngữ cảnh rất thân mật, không trang trọng, có thể dùng các từ như "yours truly" một cách hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Dear me!": Ôi trời ơi! (Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, lo lắng).
    • Dear me! I forgot my keys. (Ôi trời ơi! Tôi quên chìa khóa rồi.)
  • "It's me": tôi đây (khi trả lời ai đó hỏi "Ai đấy?").
    • "Who is it?" – "It's me." ("Ai đấy?" – " tôi đây.")
đại từ
  1. tôi, tao, tớ