Pa

/pɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Ba, bố: Một cách gọi thân mật, không trang trọng dành cho cha, thường được trẻ em sử dụng hoặc trong giao tiếp thân mật trong gia đình. Đây từ viết tắt của "papa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm going fishing with my pa. (Tôi sẽ đi câu với ba tôi.)
    • Pa, can I borrow the car tonight? (Ba ơi, tối nay con mượn xe được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pa" thường được dùng trong văn nói, trong các mối quan hệ gia đình thân thiết, hoặc để thể hiện sự gần gũi, mộc mạc. ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Papa (n): Ba, bố (từ đầy đủ cũng mang sắc thái thân mật).
  • Dad, Daddy (n): Bố, cha (các từ thân mật khác cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Father: Cha (từ trang trọng hơn).
  • Dad: Bố (thân mật).
Lưu ý
  • Từ "pa" trong tiếng Anh còn có thể viết tắt của các thuật ngữ khác (như "Public Address" hệ thống âm thanh, hay "Pennsylvania" tên tiểu bang, hay "Pascal" đơn vị áp suất). Tuy nhiên, khi đứng riêng như một từ trong ngữ cảnh gia đình hoặc đời sống hàng ngày, nghĩa phổ biến trực tiếp nhất là "ba, bố". Các nghĩa khác thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc dưới dạng viết tắt (PA).
danh từ
  1. (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố