Pieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cọc, cột: Một thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, dài và nhọn, được đóng xuống đất để làm ranh giới, làm nền móng hoặc để đỡ một thứ gì đó.
- (Tiếng lóng, thông tục) Giường: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ chiếc giường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (cọc):
- La clôture est soutenue par des pieux en bois. (Hàng rào được chống đỡ bằng những chiếc cọc gỗ.)
- Ils ont enfoncé un pieu pour marquer la limite de la propriété. (Họ đã đóng một cái cọc để đánh dấu ranh giới của tài sản.)
Nghĩa lóng (giường):
- Je suis crevé, je vais au pieu. (Tôi mệt lử rồi, tôi đi ngủ đây.)
- Il est déjà sur son pieu depuis une heure. (Nó đã lên giường nằm từ một tiếng trước rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se tenir droit comme un pieu": (thành ngữ, thân mật) Đứng thẳng đơ, cứng đờ (như một cái cọc).
- Quand il a vu le directeur, il s'est tenu droit comme un pieu. (Khi nhìn thấy giám đốc, anh ta đứng cứng đờ ra.)
"se mettre au pieu" / "aller au pieu": (thông tục) Đi ngủ, lên giường.
- Allez, les enfants, il est l'heure d'aller au pieu ! (Nào các con, đến giờ lên giường đi ngủ rồi đấy!)
Biến thể và từ gần giống
Pieuter (động từ, thông tục): Đi ngủ.
- J'ai envie de pieuter. (Tôi muốn đi ngủ quá.)
Empièter (động từ): Lấn chiếm, xâm phạm (vào đất đai, quyền lợi của người khác). (Lưu ý: Từ này có gốc từ "pied" - chân, không phải từ "pieu").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cọc": Poteau (cột), pilotis (cọc chống), échalas (cọc cho cây nho).
- Nghĩa "giường" (thông tục): Lit (giường - từ thông dụng), plumard (tiếng lóng khác chỉ giường), pageot (tiếng lóng khác chỉ giường).
Các cụm từ liên quan
- Pieu à brûler: (nghĩa bóng, rất thông tục) Người nhàm chán, vô vị.
- Ce type, c'est un vrai pieu à brûler. (Gã đó đúng là một kẻ chán ngắt.)
Thành ngữ liên quan
- Droit comme un pieu: Rất thẳng, cứng nhắc (dùng cho người hoặc vật).
- Il a le dos droit comme un pieu. (Anh ta có cái lưng thẳng đơ.)
danh từ giống đực
- cọc
- Enfoncer des pieuxđóng cọc
- se tenir droit comme un pieu(thân mật) đứng cứng đờ
danh từ giống đực
- (thông tục) giường
- Se mettre au pieulên giường đi kềnh