Rôder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rình mò, lảng vảng (một cách đáng ngờ): Di chuyển chậm kín đáo xung quanh một nơi, thường với ý định xấu hoặc để tìm kiếm cơ hội.
    • Lượn quanh, đi lang thang (không mục đích rõ ràng): Đi lại một cách vô định, không điểm đến cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Một kẻ đáng ngờ đang lảng vảng gần ngân hàng.)
  • (Những con sói rình mò trong rừng vào ban đêm.)
  • (Tôi thích lang thang trong những khu phố cổ của thành phố vào Chủ nhật.)
  • (Một ý nghĩ cứ loanh quanh trong đầu tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rôder autour de quelqu'un/quelque chose": Lảng vảng, quanh quẩn bên ai/ cái gì.
    • Il rôde autour d'elle depuis des semaines. (Anh ta đã lảng vảng quanh ấy từ nhiều tuần nay.)
  • "Faire rôder une menace": (Làm cho) một mối đe dọa luôn hiện hữu, lởn vởn.
    • La crise économique fait rôder le spectre du chômage. (Khủng hoảng kinh tế làm cho nỗi ám ảnh thất nghiệp luôn lởn vởn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôdeur, rôdeuse (danh từ): Kẻ lảng vảng, người đi lang thang.
    • Méfiez-vous des rôdeurs la nuit. (Hãy cảnh giác với những kẻ lảng vảng ban đêm.)
  • Rôderie (danh từ, ít dùng): Hành động lảng vảng, sự rình mò.
Từ đồng nghĩa
  • Rôder (với nghĩa đáng ngờ): Rôdailler (thông tục), guetter (rình rập), tourner autour (quanh quẩn xung quanh).
  • Rôder (với nghĩa lang thang): Flâner (tản bộ), errer (đi lang thang), baguenauder (đi dạo không mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "autour de" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air de rôder": Trông có vẻ lảng vảng, đáng ngờ.
    • Cet homme a l'air de rôder, prévenons la sécurité. (Người đàn ông này trông có vẻ đang lảng vảng, hãy báo cho bảo vệ.)
nội động từ
  1. rình mò, lảng vảng
    • Voleur qui rôde autour de la maison
      kẻ trộm lảng vảng quanh nhà
  2. lượn quanh, lang thang
    • Rôder par la ville
      lượn quanh thành phố