Raide

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứng đờ, không mềm mại: Dùng để mô tả thứ đó cứng, không uốn cong được, thường do lạnh, căng hoặc bệnh tật.
    • Dốc đứng, dốc thẳng: Mô tả một độ dốc rất cao, gần như thẳng đứng.
    • Căng: Chỉ trạng thái bị kéo căng hết mức.
    • Cứng nhắc, cứng rắn: Mô tả thái độ, tính cách hoặc cách cư xử thiếu linh hoạt, mềm mỏng.
    • (Thân mật) Kỳ quặc, khó tin; khó chịu: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ điều đó quá đáng, khó chấp nhận hoặc khó tin.
    • (Thông tục) Say khướt: Chỉ trạng thái say rượu nặng.
    • (Thông tục) Kiệt quệ, không một xu dính túi: Chỉ tình trạng hoàn toàn không tiền.
  2. Phó từ:

    • Dốc đứng: Mô tả cách leo lên hoặc đi lên một cách thẳng đứng.
    • Mạnh: Mô tả một hành động được thực hiện với lực mạnh.
    • Ngay, tươi: Mô tả một sự việc xảy ra ngay lập tức, đột ngột.
  3. Danh từ giống đực:

    • (Thú y học) Chứng cứng đờ chân: Một chứng bệnhcừu non khiến chân bị cứng đờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ses cheveux sont raides. (Tóc của ấy cứng đờ.)
    • La pente est très raide. (Con dốc rất dốc đứng.)
    • Il a un caractère raide. (Anh ta tính cách cứng nhắc.)
    • Cette histoire est un peu raide. (Câu chuyện này hơi kỳ quặc/khó tin.)
    • Il est complètement raide. (Anh ta say khướt rồi.)
    • Je suis raide. (Tôi kiết quá / không một xu dính túi.)
  • Phó từ:

    • Le chemin monte raide. (Con đường lên dốc đứng.)
    • Il a frappé le ballon raide. (Anh ấy đánh quả bóng thật mạnh.)
    • Il est tombé raide mort. (Anh ta ngã xuống chết tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mener quelqu'un un peu raide: Đối xử hơi tàn tệ, quá nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt với ai đó.

    • Le professeur les mène un peu raide. (Giáo viên đối xử với họ hơi tàn tệ.)
  • Raide comme balle (thông tục): Rất mạnh, rất nhanh.

    • Il est parti raide comme balle. (Anh ta đi mất rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Raidement (phó từ): Một cách cứng nhắc, mạnh mẽ, dốc đứng.
  • Raidir (động từ): Làm cho căng ra, cứng lại.
  • Raidissement (danh từ giống đực): Sự căng ra, sự cứng lại.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (cứng đờ): Rigide, dur, tendu.
  • Tính từ (dốc đứng): Escarpé, abrupt.
  • Tính từ (cứng nhắc): Inflexible, sévère.
  • Tính từ (say khướt): Ivre, soûl.
  • Phó từ (mạnh): Fortement, violemment.
  • Phó từ (ngay lập tức): Net, sec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho từ "raide".

Thành ngữ liên quan
  • Tomber raide mort: Chết ngay lập tức, chết tươi.
  • Être raide comme un piquet: Đứng thẳng đơ như cây cọc ( lạnh, sợ hãi hoặc cứng nhắc).
tính từ
  1. cứng đờ
    • Jambes raides
      cẳng cứng đờ
    • Cheveux raides
      tóc cứng đờ
  2. dốc đứng
    • Pente raide
      sườn dốc đứng
    • Escalier raide
      cầu thang dốc đứng
  3. căng
    • Corde raide
      dây căng
  4. cứng nhắc, cứng rắn
    • Attitude raide
      thái độ cứng nhắc
    • Caractère raide
      tính cứng rắn
  5. (thân mật) kỳ quặc, khó tin; khó chịu
    • Argument raide
      lẽ kỳ quặc
    • C'est possible, mais c'est raide
      có thể lắm nhưng khó tin
  6. (thông tục) say khướt
  7. (thông tục) kiết quá, không một xu dính túi
phó từ
  1. dốc đứng
    • Sentier qui grimpe raide
      lối mòn dốc đứng
  2. mạnh
    • Frapper raide la balle
      đánh mạnh quả bóng
  3. ngay, tươi
    • Tomber raide mort
      ngã xuống chết tươi
    • mener quelqu'un un peu raide
      đối xử hơi tàn tệ với ai
    • raide comme balle
      (thông tục) rất mạnh
danh từ giống đực
  1. (thú y học) chứng cứng đờ chân (của cừu non)