Reed
/ri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sậy, cây lau, cây lác: Một loại cỏ cao, thân rỗng, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc ven nước.
- Thân cây sậy (đã chế biến): Phần thân của cây sậy được sử dụng làm vật liệu, chẳng hạn để lợp mái nhà, đan lát hoặc làm ống sáo.
- (Âm nhạc) Lưỡi gà: Một miếng vật liệu mỏng (thường bằng gỗ sậy hoặc nhựa) trong các nhạc cụ hơi như kèn clarinet, saxophone; khi luồng hơi đi qua sẽ rung lên và tạo ra âm thanh.
- (Nghĩa bóng, thường dùng trong cụm "a broken reed"): Người hoặc vật không đáng tin cậy, không thể dựa vào được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thực vật):
- The pond was surrounded by tall reeds. (Cái ao được bao quanh bởi những cây sậy cao.)
- The roof of the traditional house was made of reed. (Mái nhà truyền thống được lợp bằng tranh.)
- Danh từ (âm nhạc):
- The saxophonist changed the reed on his instrument. (Người chơi saxophone thay lưỡi gà trên nhạc cụ của mình.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- He promised to help, but he turned out to be a broken reed. (Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, nhưng cuối cùng lại là một chỗ dựa không vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lean on a reed": Dựa vào một thứ không chắc chắn, nhờ cậy một người không có thực lực hoặc không đáng tin.
- Trusting him with such an important task is like leaning on a reed. (Tin tưởng giao cho anh ta một nhiệm vụ quan trọng như vậy chẳng khác nào dựa vào cây sậy mục.)
Biến thể và từ liên quan
- Reedy (tính từ):
- Có nhiều sậy lau: a reedy riverbank (bờ sông um tùm sậy lau).
- (Giọng nói/Âm thanh) The thé, chói tai, giống như âm thanh phát ra từ ống sậy: a high, reedy voice (một giọng nói cao và the thé).
- Reed instrument (danh từ): Nhạc cụ hơi sử dụng lưỡi gà (ví dụ: clarinet, oboe, saxophone).
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật): Cỏ lác, lau sậy, cây cói (trong một số ngữ cảnh).
- (Âm nhạc, cho "lưỡi gà"): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là thuật ngữ chuyên ngành.
- (Nghĩa bóng, cho "broken reed"): Sự thất hứa, chỗ dựa yếu ớt, người không đáng tin.
Thành ngữ liên quan
- A broken reed: Một chỗ dựa không vững chắc, một người hoặc thứ không thể trông cậy được.
- After his failure, many saw him as a broken reed. (Sau thất bại của mình, nhiều người coi anh ta là một chỗ dựa đã gãy.)
danh từ
- (thực vật học) sậy
- tranh (để lợp nhà)
- (thơ ca) mũi tên
- (thơ ca) ống sáo bằng sậy
- thơ đồng quê
- (âm nhạc) lưỡi gà
- (số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà
- (nghành dệt) khổ khuôn, go
Idioms
- a broken reedngười không thể nhờ cậy được; vật không thể dựa vào được
- to lean on a readdựa vào một cái gì không chắc chắn, nhờ cậy người nào không có thế lực
ngoại động từ
- lợp tranh (mái nhà)
- đánh (cỏ) thành tranh
- (âm nhạc) đặt lưỡi gà (vào nhạc khí)