Rice

/rais/
danh từ
  1. lúa; gạo; cơm
    • rough rice
      lúa chưa xay
    • husked rice
      lúa xay rồi
    • ground rice
      bột gạo
  2. cây lúa
    • summer rice
      lúa chiêm
    • winter rice
      lúa mùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống