Rice

/rais/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Cây lúa: Loại cây ngũ cốc được trồng phổ biếnchâu Á, hạt nhỏ, lương thực chính của nhiều quốc gia.
    • Hạt lúa, hạt gạo: Hạt của cây lúa, có thể còn vỏ (thóc) hoặc đã được xay xát.
    • Cơm: Thành phẩm sau khi nấu chín hạt gạo với nước, món ăn chính trong bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers are planting rice in the paddy fields. (Những người nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng.)
    • We buy a bag of rice every month. (Chúng tôi mua một bao gạo mỗi tháng.)
    • Would you like some more rice? (Bạn muốn thêm chút cơm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rice" trong tên riêng: Đôi khi được dùng làm họ của người.

    • Tim Rice is a famous lyricist. (Tim Rice một nhà viết lời bài hát nổi tiếng.)
  • "To rice" (động từ, ít phổ biến): Ép thức ăn (như khoai tây luộc) qua dụng cụ để tạo thành những sợi nhỏ giống hạt cơm.

    • Rice the potatoes for the recipe. (Ép khoai tây thành hạt nhỏ cho công thức nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paddy / Paddy rice (n): lúa còn trên đồng, thóc.
  • Brown rice (n): gạo lứt, gạo còn lớp cám.
  • White rice (n): gạo trắng, gạo đã xát kỹ.
  • Sticky rice / Glutinous rice (n): gạo nếp.
  • Wild rice (n): một loại hạt từ cây khác, thường được dùng như gạo.
Từ đồng nghĩa
  • Grain: ngũ cốc, hạt (nghĩa rộng hơn, bao gồm gạo).
  • Staple food: lương thực chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rice" với vai trò động từ chính.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "rice" một cách độc lập.)

danh từ
  1. lúa; gạo; cơm
    • rough rice
      lúa chưa xay
    • husked rice
      lúa xay rồi
    • ground rice
      bột gạo
  2. cây lúa
    • summer rice
      lúa chiêm
    • winter rice
      lúa mùa