Tribu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ lạc: Một nhóm xã hội gồm nhiều gia đình hoặc cộng đồng có chung tổ tiên, văn hóa, lãnh thổ và lãnh đạo, thường tồn tại trước hoặc bên ngoài cấu trúc nhà nước hiện đại.
- Tộc (sinh vật học, phân loại học): Một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm giữa họ (famille) và chi (genre).
- Đoàn, lũ; bầu đoàn thể tử (nghĩa mỉa mai, xấu): Dùng để chỉ một nhóm người đông đảo, thường là gia đình hoặc người thân, một cách hài hước hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa bộ lạc:
- Les membres de la tribu se réunissent pour une cérémonie. (Các thành viên của bộ lạc tụ họp cho một buổi lễ.)
- Cette tribu vit dans la forêt amazonienne depuis des siècles. (Bộ lạc này đã sống trong rừng Amazon nhiều thế kỷ.)
Nghĩa sinh vật học:
- Le lion et le tigre appartiennent à des tribus différentes de félins. (Sư tử và hổ thuộc về các tộc mèo khác nhau.)
Nghĩa mỉa mai (đoàn, lũ):
- Quand ils viennent en visite, ils arrivent avec toute la tribu ! (Khi họ đến thăm, họ đến với cả một đám đông!)
- Il doit s'occuper de toute sa tribu le week-end. (Anh ấy phải trông nom cả lũ trẻ/nhà cửa vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tribu nomade": bộ lạc du cư, bộ lạc du mục.
- Les Touaregs sont une célèbre tribu nomade du Sahara. (Người Tuareg là một bộ lạc du cư nổi tiếng ở Sahara.)
"Chef de tribu": tộc trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.
- Le chef de tribu a pris la décision finale. (Vị tộc trưởng đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
"Esprit de tribu": tinh thần bộ lạc, dùng ẩn dụ để chỉ sự gắn kết mạnh mẽ và đôi khi hẹp hòi trong một nhóm người.
- Dans cette entreprise, il règne un fort esprit de tribu. (Trong công ty này, tồn tại một tinh thần bè phái rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Tribal, tribale (tính từ): thuộc về bộ lạc, mang tính bộ lạc.
- Une coutume tribale (Một phong tục bộ lạc).
Tribalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bộ lạc, tư tưởng trung thành tuyệt đối với nhóm nhỏ của mình.
- Le tribalisme peut nuire à l'unité nationale. (Chủ nghĩa bộ lạc có thể gây hại cho sự thống nhất quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Clan (danh từ giống đực): thị tộc, gia tộc (cấu trúc nhỏ hơn hoặc một phần của bộ lạc, cũng dùng trong nghĩa mỉa mai tương tự).
- Peuplade (danh từ giống cái): tộc người, bộ tộc (nhấn mạnh vào nhóm người cùng chung sống).
- Communauté (danh từ giống cái): cộng đồng (nghĩa rộng và trung lập hơn).
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
"Avoir toute une tribu à charge": phải nuôi/chăm lo cho cả một đám đông (gia đình, con cái).
- Avec cinq enfants, il a toute une tribu à charge. (Với năm đứa con, anh ấy phải nuôi cả một đám đông.)
"Une tribu urbaine": bộ lạc đô thị, dùng để chỉ các nhóm thanh thiếu niên trong thành phố có chung phong cách ăn mặc, âm nhạc và hành vi.
- Les punks et les gothiques sont des tribus urbaines. (Punk và Goth là những bộ lạc đô thị.)
danh từ giống cái
- bộ lạc
- Tribu nomadebộ lạc du cư
- (sinh vật học; sinh lý học) tộc
- (mỉa mai; nghĩa xấu) đoàn, lũ; bầu đoàn thể tử
- Il est venu avec toute sa tribuanh ấy đến mang theo cả bầu đoàn thể tử