Watt
/wɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Oát: Một đơn vị đo công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là W. Một watt bằng một joule năng lượng được chuyển đổi hoặc tiêu thụ trong một giây. Đây là đơn vị dùng để đo tốc độ sử dụng năng lượng hoặc tốc độ thực hiện công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This energy-saving light bulb uses only 9 watts. (Bóng đèn tiết kiệm năng lượng này chỉ tiêu thụ 9 oát.)
- The power output of the speaker is 50 watts. (Công suất đầu ra của loa là 50 oát.)
- A typical household microwave oven requires about 1000 watts to operate. (Một lò vi sóng gia đình thông thường cần khoảng 1000 oát để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Watt" thường được sử dụng với các tiền tố để chỉ bội số lớn hơn hoặc nhỏ hơn, phổ biến trong các lĩnh vực như điện tử và kỹ thuật.
- Kilowatt (kW): 1.000 watt.
- The air conditioner has a cooling capacity of 2 kilowatts. (Máy điều hòa có công suất làm lạnh 2 kilôoát.)
- Megawatt (MW): 1.000.000 watt.
- The new solar farm can generate several megawatts of power. (Trang trại năng lượng mặt trời mới có thể tạo ra vài mêgaoát điện.)
- Milliwatt (mW): 1/1.000 watt.
- The laser pointer has an output of less than 5 milliwatts. (Bút chỉ laser có công suất đầu ra nhỏ hơn 5 milioát.)
Biến thể và từ gần giống
- Wattage (n): Chỉ số công suất tính bằng oát.
- Check the wattage of the appliance before plugging it in. (Hãy kiểm tra chỉ số công suất của thiết bị trước khi cắm điện.)
- Kilowatt-hour (kWh): Kilôoát giờ, một đơn vị đo năng lượng (không phải công suất). Một kWh là năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị 1000 watt chạy trong một giờ.
- My electricity bill shows I used 350 kilowatt-hours last month. (Hóa đơn tiền điện của tôi cho thấy tôi đã dùng 350 kilôoát giờ tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of power: Đơn vị công suất. (Đây là cách giải thích chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho "watt").
Thông tin bổ sung
- Từ watt được đặt theo tên của James Watt, một kỹ sư người Scotland, người có những cải tiến quan trọng cho động cơ hơi nước, giúp khai sinh ra cuộc Cách mạng Công nghiệp.
danh từ
- (điện học) oát