dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
agiter
Words Mentioning "agiter"
chao
chới với
cựa quậy
cụ cựa
dậy
giãy
giãy chết
gột
khoả
khoắng
khua
khua khuắng
khuấy
khuấy động
la đà
lắc
lắt lay
lay
lay động
liền tay
lung lay
máy
múa may
ngoe ngoảy
ngó ngoáy
ngúc
nhặng
nhặng bộ
nhao
động đậy
phất
phẩy
phe phẩy
quấy
rối rít
rộn
rục rịch
rung
sịch
tất bật
vẫy
vẫy
ve vảy
vùng
vùng
vùng vằng
vùng vằng
vùng vẫy
vùng vẫy
xao
xao động
xao động
xua tay
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...