dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

agiter

Words Mentioning "agiter"

chao
chới với
cựa quậy
cụ cựa
dậy
giãy
giãy chết
gột
khoả
khoắng
khua
khua khuắng
khuấy
khuấy động
la đà
lắc
lắt lay
lay
lay động
liền tay
lung lay
máy
múa may
ngoe ngoảy
ngó ngoáy
ngúc
nhặng
nhặng bộ
nhao
động đậy
phất
phẩy
phe phẩy
quấy
rối rít
rộn
rục rịch
rung
sịch
tất bật
vẫy
vẫy
ve vảy
vùng
vùng
vùng vằng
vùng vằng
vùng vẫy
vùng vẫy
xao
xao động
xao động
xua tay
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...