allô

Học thuật
Thân thiện
allô

Allô, bonjour, comment allez-vous ?

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Lời chào khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại: "allô" là từ được nói đầu tiên khi nhấc máy điện thoại để chào xác nhận kết nối với người ở đầu dây bên kia.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Allô ? Oui, je vous écoute. (Alô? Vâng, tôi đang nghe đây.)
    • Il a décroché le téléphone et a dit : "Allô ?". (Anh ấy nhấc điện thoại lên nói: "Alô?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để thu hút sự chú ý: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "allô" có thể được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, như thể hỏi " ai nghe tôi không?".
    • Allô ! Tu m'écoutes ? (Alô! Cậu nghe tôi nói không?)
Biến thể từ gần giống
  • Allô ? (câu hỏi): Cách nói phổ biến, với ngữ điệu hỏi lên, để kiểm tra xem người kia nghe thấy không.
  • 'Allo: Cách viết tắt thông dụng trong tin nhắn hoặc văn bản không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Oui ? (Thán từ): "Vâng?" - Một cách phổ biến khác để trả lời điện thoại, đặc biệtPháp.
  • J'écoute. (Cụm từ): "Tôi đang nghe." - Một cách lịch sự hơn để bắt đầu cuộc gọi.
Lưu ý sử dụng
  • "Allô" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh điện thoại. không phảilời chào chung khi gặp mặt trực tiếp.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Anh "hello" được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp, đặc biệtCanada. Tại Pháp, "oui ?" cũng rất phổ biến khi trả lời điện thoại.
allô

Allô, bonjour, comment allez-vous ?

thán từ
  1. alô!
    • Halo