arqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong hình cung: Mô tả một vật thể có hình dạng uốn cong, tạo thành một đường cong giống như một phần của vòng tròn hoặc hình cung.
Ví dụ sử dụng
- (Lông mày cong hình cung.)
- (Một cành cây cong xuống dưới sức nặng của tuyết.)
- (Lưng anh ấy bị cong do làm việc cúi người quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être arqué en avant/arrière": Cong về phía trước/sau.
- Le vieil homme était arqué en avant. (Ông lão bị cong gập người về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Arquer (động từ): Làm cho cong, uốn cong.
- Arquer un morceau de métal. (Uốn cong một miếng kim loại.)
- Arc (danh từ): Hình cung, cung tên.
- Tirer à l'arc. (Bắn cung.)
Từ đồng nghĩa
- Courbé: Cong.
- Cintré: Cong, có hình vòm.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Rectiligne: Thẳng tắp.
tính từ
- cong hình cung
- Sourcils arquéslông mày cong hình cung