arqué

Học thuật
Thân thiện
arqué

Les sourcils arqués du vieil homme lui donnent un air sévère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong hình cung: Mô tả một vật thể hình dạng uốn cong, tạo thành một đường cong giống như một phần của vòng tròn hoặc hình cung.
Ví dụ sử dụng
  • (Lông mày cong hình cung.)
  • (Một cành cây cong xuống dưới sức nặng của tuyết.)
  • (Lưng anh ấy bị cong do làm việc cúi người quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être arqué en avant/arrière": Cong về phía trước/sau.
    • Le vieil homme était arqué en avant. (Ông lão bị cong gập người về phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arquer (động từ): Làm cho cong, uốn cong.
    • Arquer un morceau de métal. (Uốn cong một miếng kim loại.)
  • Arc (danh từ): Hình cung, cung tên.
    • Tirer à l'arc. (Bắn cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbé: Cong.
  • Cintré: Cong, hình vòm.
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Rectiligne: Thẳng tắp.
arqué

Les sourcils arqués du vieil homme lui donnent un air sévère.

tính từ
  1. cong hình cung
    • Sourcils arqués
      lông mày cong hình cung