barré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: barré; giống cái: barrée):
- Bị chắn, bị chặn: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc lối vào bị chặn lại, không thể đi qua được.
- Có gạch ngang, bị gạch chéo: Dùng để mô tả một vật (như tờ séc, văn bản) có một hoặc nhiều đường kẻ ngang được vẽ lên, thường với mục đích hủy bỏ, đánh dấu hoặc chỉ định một điều kiện đặc biệt.
- (Thuật ngữ nha khoa) Răng chân chĩa: Dùng để chỉ một chiếc răng có chân răng chia nhánh, tạo thành hình chĩa, khiến việc nhổ răng trở nên khó khăn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rue est barrée à cause des travaux. (Con đường bị chặn vì công trình.)
- Un chèque barré est plus sûr qu'un chèque non barré. (Một tờ séc có gạch chéo thì an toàn hơn một tờ séc không gạch chéo.)
- Le dentiste a dit que j'avais une dent barrée. (Nha sĩ nói rằng tôi có một chiếc răng chân chĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être barré en [quelque chose]" (thông tục): Rất kém, rất dở về một môn học hay lĩnh vực nào đó.
- Je suis complètement barré en mathématiques. (Tôi hoàn toàn dở tệ về môn toán.)
- "Avoir la barre" (thông tục, xuất phát từ "barré"): Cảm thấy chán nản, thất vọng, mất tinh thần.
- Après cet échec, il a vraiment la barre. (Sau thất bại đó, anh ấy thực sự rất chán nản.)
Biến thể và từ liên quan
- Barrer (động từ): Chặn lại, gạch bỏ, vạch một đường ngang.
- Il a barré la phrase incorrecte. (Anh ấy đã gạch bỏ câu sai.)
- Barre (danh từ): Thanh, gậy, cây gạt (trong âm nhạc), sự cản trở.
- une barre de chocolat (một thanh sô-cô-la)
- une barre de mesure (một gạch nhịp trong bản nhạc)
- Débarrer (động từ): Mở chốt, mở then cửa (nghĩa đối lập với "barrer").
- Barrage (danh từ giống đực): Sự chặn lại, đập nước, rào chắn.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa "bị chắn"): Bloqué (bị chặn), obstrué (bị tắc nghẽn), fermé (đóng).
- (Nghĩa "có gạch ngang"): Rayé (bị gạch), invalidé (bị hủy bỏ - trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se barrer (thông tục rất mạnh): Bỏ đi, chuồn đi, "xéo đi".
- Il s'est barré sans dire au revoir. (Hắn ta chuồn đi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une dent barrée contre quelqu'un" (ít dùng): Có ác cảm, thù ghét ai đó (nghĩa bóng từ "dent barrée" - răng chân chĩa).
- "Mettre une barre": Chấm dứt, đặt dấu chấm hết cho việc gì.
- Il faut mettre une barre à ces bêtises. (Phải chấm dứt những trò ngớ ngẩn này.)
tính từ
- bị chắn
- Rue barréeđường phố bị chắn
- (có) gạch ngang, bị gạch chéo
- Chèque barrétấm séc gạch chéo
- (Dent barrée) (y học) răng chân chĩa (khó nhổ)